Cách viết chữ 龚 (gōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Gong · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 龚 |
|---|---|
| Pinyin | gōng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9F9A |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Gong
Nghĩa: surname Gong · 11 nét
| Chữ Hán | 龚 |
|---|---|
| Pinyin | gōng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9F9A |