Cách viết chữ 呱 (guā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: crying sound of child · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 呱 |
|---|---|
| Pinyin | guā (cũng đọc: gū) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5471 |
Nghĩa tiếng Anh
- crying sound of child
Nghĩa: crying sound of child · 8 nét
| Chữ Hán | 呱 |
|---|---|
| Pinyin | guā (cũng đọc: gū) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5471 |