Cách viết chữ 辊 (gǔn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to revolve, stone roller · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 辊 |
|---|---|
| Pinyin | gǔn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8F8A |
Nghĩa tiếng Anh
- to revolve
- stone roller
Nghĩa: to revolve, stone roller · 12 nét
| Chữ Hán | 辊 |
|---|---|
| Pinyin | gǔn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8F8A |