Cách viết chữ 呙 (guō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Guo, lopsided, Taiwan pr. [kuai1] · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 呙 |
|---|---|
| Pinyin | guō (cũng đọc: wāi) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5459 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Guo
- lopsided
- Taiwan pr. [kuai1]
Nghĩa: surname Guo, lopsided, Taiwan pr. [kuai1] · 7 nét
| Chữ Hán | 呙 |
|---|---|
| Pinyin | guō (cũng đọc: wāi) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5459 |