Cách viết chữ 茴 (huí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fennel, aniseed · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 茴 |
|---|---|
| Pinyin | huí |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8334 |
Nghĩa tiếng Anh
- fennel
- aniseed
Nghĩa: fennel, aniseed · 9 nét
| Chữ Hán | 茴 |
|---|---|
| Pinyin | huí |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8334 |