Cách viết chữ 荟 (huì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to flourish, luxuriant growth · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 荟 |
|---|---|
| Pinyin | huì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+835F |
Nghĩa tiếng Anh
- to flourish
- luxuriant growth
Nghĩa: to flourish, luxuriant growth · 9 nét
| Chữ Hán | 荟 |
|---|---|
| Pinyin | huì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+835F |