AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 浹 (jiā) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 浹
Luyện viết chữ 浹 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
浹
Pinyin
jiā
Số nét
10
Unicode
U+6D79
Chữ Hán khác
涇
jīng
涓
juān
涧
jiàn
淨
jìng
渐
jiàn
減
jiǎn
湔
jiān
溅
jiàn
漸
jiàn
漿
jiāng
潔
jié
澆
jiāo
Tự viết chữ 浹 →