Cách viết chữ 锩 (juǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to bend iron · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锩 |
|---|---|
| Pinyin | juǎn (cũng đọc: juàn) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9529 |
Nghĩa tiếng Anh
- to bend iron
Nghĩa: to bend iron · 13 nét
| Chữ Hán | 锩 |
|---|---|
| Pinyin | juǎn (cũng đọc: juàn) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9529 |