Cách viết chữ 栗 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: afraid, trembling, surname Li · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 栗 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6817 |
Nghĩa tiếng Anh
- afraid
- trembling
- surname Li
- chestnut
Từ chứa chữ 栗
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 颤栗 | zhàn lì | variant of 戰慄|战栗[zhan4 li4] |