Cách viết chữ 梾 (lái) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 棶木|梾木[lai2 mu4] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 梾 |
|---|---|
| Pinyin | lái |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+68BE |
Nghĩa tiếng Anh
- see 棶木|梾木[lai2 mu4]
Nghĩa: see 棶木|梾木[lai2 mu4] · 11 nét
| Chữ Hán | 梾 |
|---|---|
| Pinyin | lái |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+68BE |