Cách viết chữ 梿 (lián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 槤枷|梿枷[lian2 jia1], flail, to thresh (using a flail) · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 梿
Thứ tự nét từng bước của chữ 梿

Luyện viết chữ 梿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán梿
Pinyinlián
Số nét11
UnicodeU+68BF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 梿 →