Cách viết chữ 棂 (líng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: latticework on a window, variant of 櫺|棂[ling2] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 棂 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+68C2 |
Nghĩa tiếng Anh
- latticework on a window
- variant of 櫺|棂[ling2]
Nghĩa: latticework on a window, variant of 櫺|棂[ling2] · 11 nét
| Chữ Hán | 棂 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+68C2 |