Cách viết chữ 栌 (lú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: capital (of column), smoke tree · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 栌 |
|---|---|
| Pinyin | lú |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+680C |
Nghĩa tiếng Anh
- capital (of column)
- smoke tree
Nghĩa: capital (of column), smoke tree · 9 nét
| Chữ Hán | 栌 |
|---|---|
| Pinyin | lú |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+680C |