Cách viết chữ 汨 (mì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a river, the southern tributary of Miluo river 汨羅江|汨罗江[Mi4 luo2 jiang1] · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 汨 |
|---|---|
| Pinyin | mì |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6C68 |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a river, the southern tributary of Miluo river 汨羅江|汨罗江[Mi4 luo2 jiang1]