Cách viết chữ 妾 (qiè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: concubine, I, your servant (deprecatory self-reference for women) · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 妾
Thứ tự nét từng bước của chữ 妾

Luyện viết chữ 妾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán妾
Pinyinqiè
Số nét8
UnicodeU+59BE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 妾 →