Cách viết chữ 寢 (qǐn) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 寢
Thứ tự nét từng bước của chữ 寢

Luyện viết chữ 寢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán寢
Pinyinqǐn
Số nét14
UnicodeU+5BE2

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 寢 →