Cách viết chữ 嬛 (qióng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (used in names), alone, solitary · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嬛 |
|---|---|
| Pinyin | qióng (cũng đọc: huán, xuān) |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+5B1B |
Nghĩa tiếng Anh
- (used in names)
- alone
- solitary
- see 便嬛[pian2 xuan1]