Cách viết chữ 哂 (shěn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (literary) to smile, to sneer · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 哂 |
|---|---|
| Pinyin | shěn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54C2 |
Nghĩa tiếng Anh
- (literary) to smile
- to sneer
Nghĩa: (literary) to smile, to sneer · 9 nét
| Chữ Hán | 哂 |
|---|---|
| Pinyin | shěn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54C2 |