Cách viết chữ 呫 (tiè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to mutter, to talk indistinctly, to drink · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 呫 |
|---|---|
| Pinyin | tiè (cũng đọc: zhān) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+546B |
Nghĩa tiếng Anh
- to mutter
- to talk indistinctly
- to drink
- to sip
- to taste
- to lick