Cách viết chữ 呑 (tūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 吞[tun1] · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 呑
Thứ tự nét từng bước của chữ 呑

Luyện viết chữ 呑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán呑
Pinyintūn
Số nét7
UnicodeU+5451

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 呑 →