Cách viết chữ 屯 (tún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to station (soldiers), to store up, village · 4 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 屯 |
|---|---|
| Pinyin | tún (cũng đọc: zhūn) |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+5C6F |
Nghĩa tiếng Anh
- to station (soldiers)
- to store up
- village
- difficult
- stingy