Cách viết chữ 帑 (tǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: state treasury, public funds · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 帑
Thứ tự nét từng bước của chữ 帑

Luyện viết chữ 帑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán帑
Pinyintǎng
Số nét8
UnicodeU+5E11

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 帑 →