Cách viết chữ 浠 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a river in Hubei · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 浠 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6D60 |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a river in Hubei
Nghĩa: name of a river in Hubei · 10 nét
| Chữ Hán | 浠 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6D60 |