Cách viết chữ 涎 (xián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 涎[xian2], saliva · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 涎
Thứ tự nét từng bước của chữ 涎

Luyện viết chữ 涎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán涎
Pinyinxián
Số nét9
UnicodeU+6D8E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 涎 →