AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 烯 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: alkene · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 烯
Luyện viết chữ 烯 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
烯
Pinyin
xī
Số nét
11
Unicode
U+70EF
Nghĩa tiếng Anh
alkene
Chữ Hán khác
煆
xiā
煊
xuān
煦
xù
熄
xī
熊
xióng
熏
xūn
熙
xī
熹
xī
燅
xún
燮
xiè
燹
xiǎn
燻
xūn
Tự viết chữ 烯 →