Cách viết chữ 煆 (xiā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a raging fire, raging fire · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 煆 |
|---|---|
| Pinyin | xiā (cũng đọc: yā) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7146 |
Nghĩa tiếng Anh
- a raging fire
- raging fire
Nghĩa: a raging fire, raging fire · 13 nét
| Chữ Hán | 煆 |
|---|---|
| Pinyin | xiā (cũng đọc: yā) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7146 |