Cách viết chữ 煊 (xuān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 暄[xuan1] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 煊 |
|---|---|
| Pinyin | xuān |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+714A |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 暄[xuan1]
Nghĩa: variant of 暄[xuan1] · 13 nét
| Chữ Hán | 煊 |
|---|---|
| Pinyin | xuān |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+714A |