AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 悻 (xìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: angry · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 悻
Luyện viết chữ 悻 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
悻
Pinyin
xìng
Số nét
11
Unicode
U+60BB
Nghĩa tiếng Anh
angry
Chữ Hán khác
惜
xī
想
xiǎng
惺
xīng
憲
xiàn
懈
xiè
懸
xuán
戌
xū
戏
xì
戲
xì
挟
xié
挾
xié
掀
xiān
Tự viết chữ 悻 →