Cách viết chữ 佯 (yáng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to feign, to pretend · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 佯
Thứ tự nét từng bước của chữ 佯

Luyện viết chữ 佯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán佯
Pinyinyáng
Số nét8
UnicodeU+4F6F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 佯 →