Cách viết chữ 佾 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: row of dancers at sacrifices · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 佾
Thứ tự nét từng bước của chữ 佾

Luyện viết chữ 佾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán佾
Pinyinyì
Số nét8
UnicodeU+4F7E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 佾 →