Cách viết chữ 幺 (yāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yao, youngest, most junior · 3 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 幺
Thứ tự nét từng bước của chữ 幺

Luyện viết chữ 幺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán幺
Pinyinyāo
Số nét3
UnicodeU+5E7A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 幺 →