Cách viết chữ 掖 (yè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to tuck (into a pocket), to hide, to conceal · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 掖 |
|---|---|
| Pinyin | yè (cũng đọc: yē) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6396 |
Nghĩa tiếng Anh
- to tuck (into a pocket)
- to hide
- to conceal
- to support by the arm
- to help
- to promote