Cách viết chữ 伊 (yī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yi, abbr. for 伊拉克[Yi1 la1 ke4], Iraq, abbr. for 伊朗[Yi1 lang3], Iran · 6 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 伊
Luyện viết chữ 伊 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 伊 |
|---|
| Pinyin | yī |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Unicode | U+4F0A |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yi
- abbr. for 伊拉克[Yi1 la1 ke4], Iraq
- abbr. for 伊朗[Yi1 lang3], Iran
- (old) third person singular pronoun ("he" or "she")
- second person singular pronoun ("you")
- (May 4th period) third person singular feminine pronoun ("she")
Từ chứa chữ 伊
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 伊始 | yī shǐ | outset; beginning |
| 伊春 | yī chūn | Yichun prefecture level city in Heilongjiang |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 伊 →