Cách viết chữ 佚 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yi, old variant of 迭[die2], lost · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 佚
Thứ tự nét từng bước của chữ 佚

Luyện viết chữ 佚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán佚
Pinyinyì (cũng đọc: dié)
Số nét7
UnicodeU+4F5A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 佚 →