Cách viết chữ 呓 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to talk in one's sleep · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 呓 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5453 |
Nghĩa tiếng Anh
- to talk in one's sleep
Nghĩa: to talk in one's sleep · 7 nét
| Chữ Hán | 呓 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5453 |