Cách viết chữ 呦 (yōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Oh! (exclamation of dismay etc), see 呦呦[you1 you1] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 呦 |
|---|---|
| Pinyin | yōu |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5466 |
Nghĩa tiếng Anh
- Oh! (exclamation of dismay etc)
- see 呦呦[you1 you1]
Nghĩa: Oh! (exclamation of dismay etc), see 呦呦[you1 you1] · 8 nét
| Chữ Hán | 呦 |
|---|---|
| Pinyin | yōu |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5466 |