Cách viết chữ 扆 (yǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yi, screen · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 扆 |
|---|---|
| Pinyin | yǐ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6246 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yi
- screen
Nghĩa: surname Yi, screen · 10 nét
| Chữ Hán | 扆 |
|---|---|
| Pinyin | yǐ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6246 |