Cách viết chữ 挹 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to ladle out, to dip, to pour out · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 挹
Thứ tự nét từng bước của chữ 挹

Luyện viết chữ 挹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán挹
Pinyinyì
Số nét10
UnicodeU+6339

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 挹 →