Cách viết chữ 诒 (yí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (archaic) to present, to bequeath, variant of 貽|贻[yi2] · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诒 |
|---|---|
| Pinyin | yí |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+8BD2 |
Nghĩa tiếng Anh
- (archaic) to present
- to bequeath
- variant of 貽|贻[yi2]
Nghĩa: (archaic) to present, to bequeath, variant of 貽|贻[yi2] · 7 nét
| Chữ Hán | 诒 |
|---|---|
| Pinyin | yí |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+8BD2 |