Cách viết chữ 诣 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to go (to visit a superior), one's current attainment in learning or art · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诣 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8BE3 |
Nghĩa tiếng Anh
- to go (to visit a superior)
- one's current attainment in learning or art