Cách viết chữ 戉 (yuè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 鉞|钺[yue4] · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 戉 |
|---|---|
| Pinyin | yuè |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+6209 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 鉞|钺[yue4]
Nghĩa: variant of 鉞|钺[yue4] · 5 nét
| Chữ Hán | 戉 |
|---|---|
| Pinyin | yuè |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+6209 |