Cách viết chữ 怔 (zhēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to stare blankly, startled, stumped for words · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 怔 |
|---|---|
| Pinyin | zhēng (cũng đọc: zhèng) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6014 |
Nghĩa tiếng Anh
- to stare blankly
- startled
- stumped for words