Cách viết chữ 徴 (zhǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Japanese variant of 徵|征 · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 徴 |
|---|---|
| Pinyin | zhǐ (cũng đọc: zhēng) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5FB4 |
Nghĩa tiếng Anh
- Japanese variant of 徵|征
Nghĩa: Japanese variant of 徵|征 · 14 nét
| Chữ Hán | 徴 |
|---|---|
| Pinyin | zhǐ (cũng đọc: zhēng) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5FB4 |