Cách viết chữ 贽 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: gifts to superiors · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 贽 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8D3D |
Nghĩa tiếng Anh
- gifts to superiors
Nghĩa: gifts to superiors · 10 nét
| Chữ Hán | 贽 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8D3D |