Cách viết chữ 赀 (zī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to estimate, to fine (archaic), variant of 資|资[zi1] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 赀 |
|---|---|
| Pinyin | zī |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8D40 |
Nghĩa tiếng Anh
- to estimate
- to fine (archaic)
- variant of 資|资[zi1]
Nghĩa: to estimate, to fine (archaic), variant of 資|资[zi1] · 10 nét
| Chữ Hán | 赀 |
|---|---|
| Pinyin | zī |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8D40 |