Cách viết chữ 纣 (zhòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: saddle crupper (harness strap on horse's back) · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 纣 |
|---|---|
| Pinyin | zhòu |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+7EA3 |
Nghĩa tiếng Anh
- saddle crupper (harness strap on horse's back)
Nghĩa: saddle crupper (harness strap on horse's back) · 6 nét
| Chữ Hán | 纣 |
|---|---|
| Pinyin | zhòu |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+7EA3 |