Cách viết chữ 纂 (zuǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to compile, bun (of hair), red silk ribbon · 20 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 纂
Thứ tự nét từng bước của chữ 纂

Luyện viết chữ 纂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán纂
Pinyinzuǎn
Số nét20
UnicodeU+7E82

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 纂 →