Cách viết chữ 匕 (bǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dagger, ladle, ancient type of spoon · 2 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 匕
Thứ tự nét từng bước của chữ 匕

Luyện viết chữ 匕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán匕
Pinyinbǐ
Số nét2
UnicodeU+5315

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 匕

TừPinyinNghĩa
匕首bǐ shǒudagger

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 匕 →