Cách viết chữ 谄 (chǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to flatter, to cajole · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 谄
Thứ tự nét từng bước của chữ 谄

Luyện viết chữ 谄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谄
Pinyinchǎn
Số nét10
UnicodeU+8C04

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谄 →