Cách viết chữ 谗 (chán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to slander, to defame, to misrepresent · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 谗
Thứ tự nét từng bước của chữ 谗

Luyện viết chữ 谗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谗
Pinyinchán
Số nét11
UnicodeU+8C17

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谗 →